garden cress
Danh từ: Cải xoong vườn – một loại cây thân thảo nhỏ, thuộc họ cải, thường được trồng để làm rau ăn sống trong món salad hoặc dùng để trang trí món ăn. Loại cây này có hương vị hơi cay nhẹ và giàu dinh dưỡng.
- (Tôi đã thêm cải xoong vườn tươi vào món salad của mình để có vị cay nhẹ.)
- (Cải xoong vườn thường được dùng làm đồ trang trí trên súp và bánh mì kẹp.)
"to sprout garden cress": ươm mầm cải xoong vườn.
- Many people sprout garden cress at home for a quick source of greens. (Nhiều người ươm mầm cải xoong vườn tại nhà để có nguồn rau xanh nhanh chóng.)
"garden cress seeds": hạt giống cải xoong vườn.
- Garden cress seeds are tiny and brown, similar to mustard seeds. (Hạt giống cải xoong vườn rất nhỏ và có màu nâu, tương tự như hạt mù tạt.)
Cress (n): một thuật ngữ chung cho các loại cây cùng họ, bao gồm cải xoong nước và cải xoong vườn.
- Cress is a common ingredient in European cuisine. (Cải xoong là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực châu Âu.)
Watercress (n): cải xoong nước – một loại cây cùng họ nhưng mọc ở nước, có vị cay hơn.
- Watercress is often used in soups, while garden cress is better for salads. (Cải xoong nước thường được dùng trong súp, trong khi cải xoong vườn thích hợp hơn cho salad.)
Peppergrass: một tên gọi khác của cải xoong vườn, đặc biệt ở Bắc Mỹ.
- Peppergrass is another name for garden cress. (Peppergrass là một tên gọi khác của cải xoong vườn.)
Curly cress: một biến thể có lá xoăn của cải xoong vườn.
- Curly cress has a more decorative appearance. (Cải xoong vườn lá xoăn có hình dáng trang trí hơn.)
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "garden cress".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "garden cress".